Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaden Heskey
Svante Ingelsson
2 - 1 Charlie McNeill
Liam Cooper
Charlie McNeill
Ike Ugbo
Gabriel Otegbayo
Sean Fusire
Devlan Moses
Devlan Moses
Cole McGhee
Gabriel Otegbayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.05 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 5.89 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 48 | 7.13 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 42 | 6.79 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 5 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 33 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 19 | 5.46 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.36 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ