Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Southampton hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Manning
Adam Armstrong
Shea Charles
Ryan Fraser
Jay Robinson
1 - 1 Ross Stewart
1 - 2 Ross Stewart
Adam Armstrong
Mads Roerslev Rasmussen
Flynn Downes
Cameron Archer
Nathan Wood-Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 15 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 5.53 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 1 | 63 | 7.05 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 51 | 6.51 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.93 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 2 | 5 | 87 | 6.73 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 25 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 59 | 6.22 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.12 | |
| 28 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 72 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 6 | 5 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 36 | 9.17 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 1 | 55 | 6.76 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 4 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 36 | 6.37 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 83 | 6.98 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 3 | 72 | 6.94 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 82 | 6.47 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ