Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Roberts
Chris Mepham

Luke ONien
Ajibola Alese
Eliezer Mayenda
Adil Aouchiche
Aaron Anthony Connolly
Daniel Ballard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 2 | 57 | 6.22 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 7.25 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 5.33 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 5 | 27 | 6.12 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 4 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 42 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ