Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Wolves hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Craig Dawson
Thomas Glyn Doyle
Jeanricner Bellegarde
Boubacar Traore
Fabio Silva
Fabio Silva
1 - 1 Jeanricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.78 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 50 | 6.52 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.46 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.42 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 43 | 6.88 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 42 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ