Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paik Seung Ho
Jay Stansfield
Tyler Roberts
Koji Miyoshi
Keshi Anderson
Krystian Bielik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 56 | 7.29 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.59 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 7.51 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.19 | |
| 1 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.21 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 59 | 5.6 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ