Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Elmer Solis Romero
Kyogo Furuhashi
0 - 1 Marvin Ducksch
Jay Stansfield
Scott Wright
Willum Thor Willumsson
0 - 2 Kyogo Furuhashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 56 | 7.12 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 7.98 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 37 | 6.31 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 57 | 7.03 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 50 | 7.43 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 3 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 4 | 0 | 78 | 7.08 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 46 | 7.18 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 6.69 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 7.09 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 1 | 67 | 7.19 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ