Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Brentford, 22h00 ngày 10/01

Vòng Round 3
22:00 ngày 10/01/2026
Sheffield Wednesday
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Brentford
Địa điểm: Hillsborough Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.25
0.96
-1.25
0.88
O 3
0.91
U 3
0.81
1
6.40
X
4.65
2
1.37
Hiệp 1
+0.5
0.93
-0.5
0.91
O 1.25
1.03
U 1.25
0.75

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Brentford hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Brentford tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Brentford

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Phút
Brentford Brentford
27'
match goal 0 - 1 Keane Lewis-Potter
Kiến tạo: Mathias Jensen
46'
match change Vitaly Janelt
Ra sân: Jordan Henderson
Reece Johnson
Ra sân: Yisa Alao
match change
60'
Logan Stretch
Ra sân: Pierce Charles
match change
60'
Nathan Redmond
Ra sân: Rio Shipston
match change
61'
64'
match pen 0 - 2 Mathias Jensen
70'
match change Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ra sân: Reiss Nelson
Devlan Moses
Ra sân: Bailey Cadamarteri
match change
77'
80'
match change Benjamin Arthur
Ra sân: Rico Henry
89'
match change Michael Kayode
Ra sân: Sepp Van Den Berg
William Grainger
Ra sân: Charlie McNeill
match change
90'
90'
match change Yunus Emre Konak
Ra sân: Mathias Jensen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Brentford

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Brentford Brentford
6
 
Tổng cú sút
 
20
3
 
Sút trúng cầu môn
 
11
8
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Phạt góc
 
6
4
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
3
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
25
 
Đánh đầu
 
21
9
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
10
14
 
Thử thách
 
6
19
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
21
336
 
Số đường chuyền
 
639
74%
 
Chuyền chính xác
 
88%
58
 
Pha tấn công
 
127
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
7
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
4.33
0.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.86
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.54
0.43
 
Cú sút trúng đích
 
4.24
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
7
 
Số quả tạt chính xác
 
19
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Logan Stretch
27
Reece Johnson
15
Nathan Redmond
40
Devlan Moses
31
William Grainger
2
Liam Palmer
9
Jamal Lowe
41
Favour Onukwuli
42
James kay
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday 5-3-2
4-2-3-1 Brentford Brentford
1
Charles
33
Alao
28
McGhee
22
Otegbayo
32
Emery
4
Fusire
8
Ingelsso...
37
Thornton
20
Shipston
18
Cadamart...
17
McNeill
12
Valdimar...
2
Hickey
5
Pinnock
4
Berg
3
Henry
6
Henderso...
8
Jensen
45
Donovan
24
Damsgaar...
11
Nelson
23
Lewis-Po...

Substitutes

27
Vitaly Janelt
39
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
43
Benjamin Arthur
33
Michael Kayode
26
Yunus Emre Konak
41
Julian Eyestone
22
Nathan Collins
20
Kristoffer Ajer
18
Yegor Yarmolyuk
Đội hình dự bị
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Logan Stretch 25
Reece Johnson 27
Nathan Redmond 15
Devlan Moses 40
William Grainger 31
Liam Palmer 2
Jamal Lowe 9
Favour Onukwuli 41
James kay 42
Sheffield Wednesday Brentford
27 Vitaly Janelt
39 Gustavo Nunes Fernandes Gomes
43 Benjamin Arthur
33 Michael Kayode
26 Yunus Emre Konak
41 Julian Eyestone
22 Nathan Collins
20 Kristoffer Ajer
18 Yegor Yarmolyuk

Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Brentford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
1 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 2
42% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.2 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 0.9
1.4 Sút trúng cầu môn 5
10.9 Phạm lỗi 9.1
3.9 Phạt góc 4.4
0.8 Thẻ vàng 1.7
45.3% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield Wednesday (34trận)
Chủ Khách
Brentford (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
5
7
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
2
0
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
5
0
0
1
HT-B/FT-B
8
1
2
6

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Nathan Redmond Cánh phải 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.4
8 Svante Ingelsson Midfielder 1 1 0 27 23 85.19% 2 1 41 7.1
17 Charlie McNeill Forward 2 1 0 22 13 59.09% 3 0 37 6.2
1 Pierce Charles Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 37 8.4
20 Rio Shipston Midfielder 0 0 0 35 30 85.71% 1 0 42 6.5
18 Bailey Cadamarteri Forward 0 0 0 10 3 30% 0 3 20 6.4
4 Sean Fusire Midfielder 0 0 0 33 28 84.85% 1 0 58 6.1
22 Gabriel Otegbayo Defender 0 0 0 25 24 96% 0 1 37 7.4
40 Devlan Moses Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.4
27 Reece Johnson Defender 0 0 1 11 7 63.64% 0 0 23 6.3
28 Cole McGhee Defender 0 0 1 33 24 72.73% 0 1 40 6.2
37 Jarvis Thornton Midfielder 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 45 6.8
32 Joe Emery Defender 1 0 0 33 21 63.64% 0 3 47 6.3
25 Logan Stretch Thủ môn 0 0 0 15 5 33.33% 0 0 20 7.6
33 Yisa Alao Defender 1 0 0 16 10 62.5% 0 0 29 6.2

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Henderson Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 43 40 93.02% 1 0 48 7
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 3 2 5 61 50 81.97% 6 0 78 9.1
3 Rico Henry Hậu vệ cánh trái 1 0 0 57 48 84.21% 1 0 78 6.5
27 Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 38 6.6
5 Ethan Pinnock Trung vệ 0 0 0 98 90 91.84% 0 5 104 7.6
11 Reiss Nelson Cánh trái 3 3 2 28 27 96.43% 1 0 40 6.5
4 Sepp Van Den Berg Trung vệ 1 0 0 84 77 91.67% 0 7 98 7.8
24 Mikkel Damsgaard Tiền vệ công 0 0 3 69 60 86.96% 2 0 83 7
2 Aaron Hickey Hậu vệ cánh phải 2 0 0 64 58 90.63% 3 0 88 7
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 6 4 3 15 8 53.33% 0 1 30 8.3
12 Hakon Rafn Valdimarsson Thủ môn 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 39 7.6
45 Romelle Donovan Cánh phải 3 1 3 29 22 75.86% 5 1 54 7.4
39 Gustavo Nunes Fernandes Gomes Cánh trái 1 1 0 4 4 100% 0 0 11 6.8
43 Benjamin Arthur Trung vệ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 14 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ