Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Bristol City hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Twine
1 - 1 Nahki Wells
Zak Vyner
Sam Bell
George Earthy
Anis Mehmeti
2 - 2 Ross McCrorie
George Tanner
Haydon Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 0 | 52 | 7.47 | |
| 2 | Liam Palmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 6.45 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 7 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 7.56 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 49 | 7.52 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 44 | 8.56 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 36 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 5 | 62 | 6.68 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 5.59 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 38 | 6.97 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 5.91 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 6 | 64 | 7.07 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ