Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Coventry City hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Coventry City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Torp
Milan van Ewijk
Kasey Palmer
Bobby Thomas
Jamie Allen
Jay Dasilva
Haji Wright
Liam Kitching
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 1 | 61 | 6.56 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 47 | Pierce Charles | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | ||
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 13 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 54 | 8.64 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.67 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 55 | 7.58 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ