Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Derby County hôm nay ngày 16/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick Agyemang
Patrick Agyemang
0 - 2 Liam Thompson
0 - 3 Patrick Agyemang
Andreas Weimann
Kayden Jackson
Adams Ebrima
Lars-Jorgen Salvesen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 61 | 6.35 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 48 | 6.16 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 4 | 57 | 6.77 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 42 | 6.14 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 55 | 5.92 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 34 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 4 | 22 | 6.73 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.88 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ