Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Huddersfield Town hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Lees
Ben Wiles
Kian Harratt
Brahima Diarra
Jonathan Hogg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 8 | 16 | 6.97 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 18 | 6.64 | |
| 13 | Callum Paterson | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 15 | 6.48 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 9 | Lee Gregory | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 24 | 6.97 | |
| 8 | George Byers | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 33 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 17 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 23 | 6.98 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Josh Ruffels | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 4 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 21 | 6.64 | |
| 5 | Michal Helik | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 20 | 6.73 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 16 | Thomas Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 10 | Josh Koroma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 14 | Sorba Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 8 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ