Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay ngày 02/01/2024 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyler Morton
Greg Docherty
Alfie Jones
Cyrus Christie
Scott Twine
Scott Twine
Matty Jacob
Allahyar Sayyadmanesh
3 - 1 Scott Twine
Jacob Greaves
Regan Slater
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 6.75 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 22 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 28 | 5.46 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ