Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Egan
Matty Crooks
1 - 1 Belloumi
Akin Famewo
Oliver McBurnie
2 - 2 Matty Crooks
Kyle Joseph
Darko Gyabi
Babajide David Akintola
Enis Destan
Enis Destan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 71 | 7.29 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.29 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 48 | 7.22 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 0 | 56 | 7.01 | |
| 20 | Rio Shipston | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 4 | 39 | 7.76 | |
| 41 | Favour Onukwuli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 9 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 52 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 52 | 8.09 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 34 | 6.65 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 15 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 3 | 54 | 6.53 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 5.64 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.09 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 2 | 92 | 6.62 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 10 | Belloumi | Forward | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 50 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ