Sheffield Wednesday
+1.75 0.84
-1.75 0.94
2.75 0.90
u 0.82
9.10
1.21
5.35
+0.75 0.84
-0.75 0.86
1.25 1.00
u 0.70
8.03
1.6
2.6
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Ipswich Town hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wes Burns
Wes Burns
Chuba Akpom
Ivan Azon Monzon
Jack Taylor
Jaden Philogene-Bidace
0 - 1 Ivan Azon Monzon
0 - 2 Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 5.98 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 14 | 35% | 0 | 1 | 47 | 6.27 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 42 | 5.66 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 5.82 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 40 | Devlan Moses | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 31 | William Grainger | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 74 | 7.34 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 5 | 3 | 80 | 7.89 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 1 | 67 | 8.07 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 0 | 3 | 103 | 7.03 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 5 | 94 | 7.57 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 29 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ