Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Ampadu
0 - 1 Patrick Bamford
0 - 2 Degnand Wilfried Gnonto
Daniel James
Connor Roberts
Mateo Fernandez
Joel Piroe
Sam Byram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.27 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 67 | 7.03 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 47 | 7.57 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ