Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brenden Aaronson
Degnand Wilfried Gnonto
0 - 2 Daniel James
Daniel James
Ethan Ampadu
Joel Piroe
Joe Rothwell
Sam Byram
Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 5 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 43 | 7 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 5 | 111 | 7.4 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 97 | 7.4 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 3 | 91 | 7 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 79 | 8 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 116 | 109 | 93.97% | 0 | 5 | 133 | 7.9 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 1 | 0 | 106 | 6.9 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 41 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ