Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Luton Town hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alfie Doughty
Joshua Luke Bowler
Thomas Kaminski
Millenic Alli
Daiki Hashioka
Kal Naismith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 3 | 0 | 80 | 6.59 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 5 | 26 | 7.63 | |
| 40 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 68 | 6.69 | |
| 13 | Callum Paterson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 23 | 6.38 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.73 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 82 | 6.52 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 71 | 6.99 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 2 | 0 | 1 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 3 | 92 | 6.75 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 59 | 8.07 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 13 | 5 | 85 | 7.61 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 19 | 43.18% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 9 | 21 | 6.97 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 46 | 6.66 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 4 | 39 | 6.37 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 0 | 31 | 7.49 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 47 | 7.29 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 38 | Joseph Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 29 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ