Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Middlesbrough hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Finn Azaz
Tommy Conway
Hayden Hackney
Mark Travers
Delano Burgzorg
Ricky van den Bergh
Dael Fry
Finn Azaz
Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 64 | 6.91 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 9 | 32 | 7.85 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 4 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 40 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 21 | 10 | 47.62% | 6 | 7 | 50 | 8.09 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 61 | 5.77 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 8 | 4 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 52 | 8.03 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 24 | 6.03 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 4 | 1 | 74 | 7.76 | |
| 47 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 8.09 | |
| 33 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 86 | 6.56 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 80 | 6.55 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 2 | 49 | 7.38 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 7.96 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 52 | 6.46 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 68 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ