Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Middlesbrough hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Morgan Whittaker
Sverre Halseth Nypan
Aidan Morris
Hayden Hackney
Luke Ayling
Mamadou Kaly Sene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 92 | 74 | 80.43% | 9 | 1 | 104 | 6.23 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 65 | 52 | 80% | 2 | 2 | 80 | 6.32 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 51 | 7.58 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 4 | 103 | 6.93 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 11 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 50 | 6.31 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 4 | Sean Fusire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 44 | 6.05 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 12 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 73 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 71 | 62 | 87.32% | 9 | 2 | 95 | 7.82 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 81 | 7.33 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 6 | 61 | 7.11 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 2 | 82 | 7.62 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 44 | 7.21 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 53 | 7.02 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 0 | 80 | 6.29 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 7.93 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 38 | 7.74 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.18 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ