Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shane Duffy
Mathias Kvistgaarden
Matej Jurasek
1 - 1 Mathias Kvistgaarden
Kellen Fisher
Forson Amankwah
Jeffrey Schlupp
Jakov Medic
Ruairi McConville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 52 | 7.55 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 51 | 6.57 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 7 | 36 | 6.41 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 35 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 45 | 6.91 | |
| 27 | Jeffrey Schlupp | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.37 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 42 | 7.01 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.82 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 51 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ