Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Forson Amankwah
Christian Fassnacht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 24 | 8.02 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 7.66 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 22 | 7.78 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.47 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.77 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 40 | 7.84 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 33 | Gabriel Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 1 | 107 | 6.46 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 70 | 6.55 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.11 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 94 | 6.12 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 0 | 87 | 6.07 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 40 | 5.66 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 51 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ