Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90phút [4-0], 120phút [5-1]Pen [5-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Peterborough United hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Kyprianou
Dan Butler
Nathan Thompson
Dan Butler
Josh Knight
Jack Taylor
Ricky-Jade Jones
4 - 1 Lee Gregory(OW)
Kabongo Tshimanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 18 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 9 | 38 | 9 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 1 | 52 | 8.88 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 11 | 60 | 8.05 | |
| 44 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.9 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 38 | 15 | 39.47% | 10 | 4 | 80 | 8.01 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 24 | 60% | 11 | 1 | 69 | 7.75 | |
| 9 | Lee Gregory | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 27 | 7.89 | |
| 25 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 35 | 7.52 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 52 | 7.61 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 4 | 39 | 7.47 | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 4 | 4 | 65 | 7.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Nathan Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 9 | Jonson Scott Clarke-Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 7 | 27 | 6.36 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 38 | 6.18 | |
| 18 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 54 | 6.39 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 2 | 54 | 6.91 | |
| 6 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 4 | 50 | 6.22 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 5.31 | |
| 8 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 3 | 66 | 6.29 | |
| 5 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.19 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Forward | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 48 | 6.44 | |
| 11 | Kwame Poku | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 16 | Harrison Burrows | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 61 | 6.59 | |
| 4 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 6 | 59 | 6.49 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ