Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Cissoko
Callum Wright
Bali Mumba
Ryan Hardie
Freddie Issaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 55 | 44 | 80% | 7 | 0 | 77 | 8 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 7.9 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 13 | 7.3 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 12 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 5 | 53 | 7.4 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 35 | Freddie Issaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ