Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Forshaw
Adam Randell
Mustapha Bundu
Jordan Houghton
Bali Mumba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 8 | 4 | 87 | 6.94 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 5 | 57 | 7.22 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 7.11 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 44 | 6.44 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.42 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 29 | 6.69 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 5.35 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 3 | 54 | 6.62 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 51 | 7.34 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 33 | 6.75 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ