Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Preston North End hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emil Ris Jakobsen
Alistair Mccann
Duane Holmes
Stefan Teitur Thordarson
Benjamin Whiteman
Milutin Osmajic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 2 | Liam Palmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 43 | 6.35 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.13 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ