Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Brereton
Femi Seriki
0 - 1 Rhian Brewster
Thomas Cannon
Callum OHare
Sam McCallum
Anel Ahmedhodzic
Robert Holding
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 10 | 6.48 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.71 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 6.46 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 20 | 7.02 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ