Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrese Campbell
0 - 2 Tyrese Campbell
Patrick Bamford
Thomas Cannon
Gustavo Hamer
El Hadji Soumare
Harrison Burrows
0 - 3 Thomas Cannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.01 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 5.78 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 5.9 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 5.5 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 15 | Ben Mee | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.98 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 17 | 7.98 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 25 | 7.64 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 7.13 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 33 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ