Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Stoke City hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louie Koumas

Bae Jun Ho
Lynden Gooch
Sam Gallagher
Junior Tchamadeu
Sol Sidibe
Thomas Cannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.12 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ