Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eliezer Mayenda
1 - 2 Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
Wilson Isidor
Chris Rigg
Dennis Cirkin
Harrison Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 31 | 6.25 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 54 | 7.12 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 16 | 6.91 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 28 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 5.51 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.27 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 35 | 7.13 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ