Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Swansea City hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Lowe
Jerry Yates
Jerry Yates
Aimar Govea
Joe Allen
1 - 1 Jamal Lowe
Charlie Patino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.37 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 66 | 7.02 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 5 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 12 | 6.06 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 32 | 5.87 | |
| 7 | Mallik Wilks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 7.21 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 42 | Bailey Cadamarteri | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 7.15 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 36 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 0 | 103 | 6.34 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 71 | 58 | 81.69% | 6 | 1 | 108 | 7.18 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 1 | 5 | 103 | 7.35 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 103 | 93 | 90.29% | 0 | 6 | 118 | 7.33 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 80 | 6.69 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 1 | 65 | 6.85 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 37 | Aimar Govea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ