Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Martins
Yaser Asprilla
Ken Sema
Mileta Rajovic
Matthew Pollock
Ryan Porteous
Emmanuel Bonaventure Dennis
Ben Hamer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 1 | 66 | 7.62 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 5 | 0 | 64 | 6.18 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 76 | 6.97 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.74 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 40 | 6.54 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.71 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 43 | 7.09 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 32 | 7.25 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 4 | 1 | 37 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ