Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Watford, 02h45 ngày 11/03

Vòng 37
02:45 ngày 11/03/2026
Sheffield Wednesday
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Watford
Địa điểm: Hillsborough Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.862
-2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
18 5.4
2-0
65 5.6
2-1
30 215
3-1
150 225
3-2
130 225
4-2
225 75
4-3
215 225
0-0
10.5
1-1
8.6
2-2
28
3-3
180
4-4
225
AOS
16

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Watford

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Phút
Watford Watford
23'
match change Marc Joel Bola
Ra sân: Jeremy Petris
31'
match yellow.png Saba Goglichidze
Jerry Yates 1 - 0
Kiến tạo: Sean Fusire
match goal
54'
Jaden Heskey match yellow.png
63'
65'
match change Pierre Ekwah
Ra sân: Nampalys Mendy
65'
match change Edoardo Bove
Ra sân: Edo Kayembe
68'
match yellow.png James Abankwah
Omotayo Adaramola match yellow.png
69'
Charlie McNeill
Ra sân: Jerry Yates
match change
74'
Dominic Iorfa
Ra sân: Cole McGhee
match change
75'
76'
match yellow.png Pierre Ekwah
Svante Ingelsson match yellow.png
81'
84'
match change Thomas Ince
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
84'
match change Vivaldo Semedo
Ra sân: Nestory Irankunda
90'
match goal 1 - 1 Vivaldo Semedo
Kiến tạo: Imran Louza

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Watford

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Watford Watford
11
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
1
 
Đánh đầu
 
22
4
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
5
9
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
9
9
 
Rê bóng thành công
 
2
7
 
Đánh chặn
 
11
17
 
Ném biên
 
21
293
 
Số đường chuyền
 
575
69%
 
Chuyền chính xác
 
86%
71
 
Pha tấn công
 
111
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.96
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.47
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
15
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
16
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Dominic Iorfa
17
Charlie McNeill
11
Ike Ugbo
21
Joel Ndala
18
Marvelous Nakamba
27
Reece Johnson
32
Joe Emery
25
Logan Stretch
31
William Grainger
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday 3-1-4-2
4-4-2 Watford Watford
1
Charles
28
McGhee
22
Otegbayo
2
Palmer
24
Heskey
45
Adaramol...
37
Thornton
8
Ingelsso...
4
Fusire
9
Lowe
12
Yates
1
Selvik
29
Petris
25
Abankwah
3
Goglichi...
21
Mfuni
66
Irankund...
10
Louza
23
Mendy
8
Chakveta...
9
Kjerrumg...
39
Kayembe

Substitutes

17
Pierre Ekwah
15
Edoardo Bove
18
Vivaldo Semedo
7
Thomas Ince
16
Marc Joel Bola
4
Kevin Keben Biakolo
12
Nathan Baxter
53
Amin Nabizada
50
Joshua Mullins
Đội hình dự bị
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Dominic Iorfa 6
Charlie McNeill 17
Ike Ugbo 11
Joel Ndala 21
Marvelous Nakamba 18
Reece Johnson 27
Joe Emery 32
Logan Stretch 25
William Grainger 31
Sheffield Wednesday Watford
17 Pierre Ekwah
15 Edoardo Bove
18 Vivaldo Semedo
7 Thomas Ince
16 Marc Joel Bola
4 Kevin Keben Biakolo
12 Nathan Baxter
53 Amin Nabizada
50 Joshua Mullins

Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Watford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 5
15.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 2.33
37% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.3
2.1 Sút trúng cầu môn 4.3
13.1 Phạm lỗi 10.5
3.6 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 2
38.5% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield Wednesday (42trận)
Chủ Khách
Watford (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
10
6
5
HT-H/FT-T
0
2
2
3
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
4
2
3
4
HT-B/FT-H
0
2
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
7
0
3
3
HT-B/FT-B
9
1
2
0

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Liam Palmer Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 12 60% 1 0 25 6.32
9 Jamal Lowe Tiền đạo cắm 2 2 0 13 10 76.92% 0 1 23 6.88
12 Jerry Yates Tiền đạo cắm 3 1 1 10 6 60% 0 1 17 7.34
8 Svante Ingelsson Tiền vệ trụ 0 0 3 12 9 75% 6 0 33 6.93
45 Omotayo Adaramola Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 14 82.35% 3 0 36 7.27
1 Pierce Charles Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 1 33 6.69
4 Sean Fusire Hậu vệ cánh phải 2 0 1 17 12 70.59% 3 0 36 7.35
24 Jaden Heskey Tiền vệ trụ 1 0 1 10 7 70% 0 2 14 6.47
22 Gabriel Otegbayo Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 3 17 6.73
28 Cole McGhee Defender 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 31 6.22
37 Jarvis Thornton Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 17 80.95% 0 0 24 6.62

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 47 44 93.62% 0 0 52 6.24
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 34 6.47
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 1 0 3 30 26 86.67% 3 0 43 6.66
16 Marc Joel Bola Hậu vệ cánh trái 1 0 1 27 24 88.89% 2 0 38 6.37
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 3 0 1 26 22 84.62% 0 1 34 6.54
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 1 0 1 60 58 96.67% 2 0 68 7.01
29 Jeremy Petris Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 14 100% 0 2 23 6.52
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 1 1 43 5.96
66 Nestory Irankunda Cánh phải 1 0 1 19 14 73.68% 0 0 36 6.32
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 3 1 2 16 10 62.5% 0 7 29 6.46
3 Saba Goglichidze Trung vệ 0 0 0 34 30 88.24% 0 1 39 6.01
21 Stephen Mfuni Trung vệ 0 0 0 48 38 79.17% 0 2 58 6.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ