Sheffield Wednesday
+1.25 0.94
-1.25 0.84
2.5 0.90
u 0.82
6.00
1.36
4.25
+0.5 0.94
-0.5 0.92
1 0.66
u 1.04
5.7
1.92
2.27
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Joel Bola
Saba Goglichidze
Pierre Ekwah
Edoardo Bove
James Abankwah
Pierre Ekwah
Thomas Ince
Vivaldo Semedo
1 - 1 Vivaldo Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.88 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.34 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 7.35 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.47 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 17 | 6.73 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 0 | 68 | 7.01 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.52 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 29 | 6.46 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 58 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ