Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs West Brom hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Mowatt
Adam Reach
Tom Fellows
Brandon Thomas-Asante
John Swift
Kyle Bartley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 48 | 7.36 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.61 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 5 | 3 | 75 | 7.63 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 7.86 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 43 | 7.94 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 7.89 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7.73 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 40 | 7.26 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 47 | 8.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 29 | 5.58 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 5 | 79 | 6.57 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 74 | 5.43 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 41 | 5.36 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 6 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 88 | 6.25 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 78 | 6.69 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 31 | 29 | 93.55% | 7 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 8 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ