Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield Wednesday
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Wrexham hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Smith
Lewis OBrien
Oliver Rathbone
Kieffer Moore
George Dobson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.65 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 12 | 6.46 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 49 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ