Shelbourne
-0 0.83
+0 0.98
0.5 4.41
u 0.09
13.50
10.00
1.10
-0 0.83
+0 0.95
1 1.05
u 0.75
3.25
3.4
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Bohemians hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Markuss Strods
Adam Mcdonnell
Harry Vaughan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 34 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 3 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 23 | Zane Myers | Defender | 5 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ