Kết quả trận Shelbourne vs Bohemians, 02h45 ngày 17/03

Vòng 7
02:45 ngày 17/03/2026
Shelbourne
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Bohemians
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 7.6
2-0
12 13.5
2-1
9.8 30
3-1
24 105
3-2
40 85
4-2
135 145
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.8
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
55

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Bohemians hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shelbourne vs Bohemians

Shelbourne Shelbourne
Phút
Bohemians Bohemians
James Norris match yellow.png
60'
Ali Coote
Ra sân: Maill Lundgren
match change
65'
Daniel Kelly
Ra sân: James Norris
match change
65'
Daniel Kelly match yellow.png
69'
Jonathan Lunney
Ra sân: Jack Henry-Francis
match change
71'
John Martin
Ra sân: Sean Boyd
match change
72'
75'
match change Markuss Strods
Ra sân: Zane Myers
75'
match change Adam Mcdonnell
Ra sân: Jordan Flores
82'
match change Harry Vaughan
Ra sân: Connor Parsons
Rodrigo Freitas
Ra sân: Harry Wood
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shelbourne VS Bohemians

Shelbourne Shelbourne
Bohemians Bohemians
5
 
Tổng cú sút
 
14
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
6
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
13
14
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
20
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
13
10
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
26
401
 
Số đường chuyền
 
505
75%
 
Chuyền chính xác
 
81%
90
 
Pha tấn công
 
101
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
14
 
Số quả tạt chính xác
 
16
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
26
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Ali Coote
17
Daniel Kelly
6
Jonathan Lunney
10
John Martin
20
Rodrigo Freitas
31
Conor Walsh
55
James Roche
5
Ellis Chapman
56
Joey Wuna
Shelbourne Shelbourne 4-2-3-1
4-2-3-1 Bohemians Bohemians
1
Speel
18
Norris
4
Ledwidge
24
Rossi
2
Gannon
23
McInroy
21
Henry-Fr...
28
Lundgren
7
Wood
27
Caffrey
9
Boyd
1
Chorazka
16
Power
12
Hickey
22
Todd
15
Mullen
10
Devoy
6
Flores
23
Myers
26
Tierney
7
Parsons
9
Whelan

Substitutes

32
Markuss Strods
17
Adam Mcdonnell
8
Harry Vaughan
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
24
Byrne Cian
4
Niall Morahan
5
Sadou Diallo
28
Hugh Martin
Đội hình dự bị
Shelbourne Shelbourne
Ali Coote 14
Daniel Kelly 17
Jonathan Lunney 6
John Martin 10
Rodrigo Freitas 20
Conor Walsh 31
James Roche 55
Ellis Chapman 5
Joey Wuna 56
Shelbourne Bohemians
32 Markuss Strods
17 Adam Mcdonnell
8 Harry Vaughan
25 Paul Walters
20 Leigh Kavanagh
24 Byrne Cian
4 Niall Morahan
5 Sadou Diallo
28 Hugh Martin

Dữ liệu đội bóng:Shelbourne vs Bohemians

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 5.67
12.67 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
43.33% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 0.7
4.6 Sút trúng cầu môn 6.1
11.2 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 5.1
2.8 Thẻ vàng 1.1
49.8% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shelbourne (13trận)
Chủ Khách
Bohemians (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
3

Shelbourne Shelbourne
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sean Gannon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 22 73.33% 1 0 50 6.9
9 Sean Boyd Tiền đạo cắm 1 0 0 5 5 100% 0 1 15 6.6
23 Kerr McInroy Tiền vệ trụ 0 0 0 24 20 83.33% 3 0 31 6.7
18 James Norris Defender 0 0 0 23 19 82.61% 3 2 41 7.1
24 Zeno Ibsen Rossi Trung vệ 1 0 0 20 14 70% 0 2 29 7
7 Harry Wood Midfielder 1 0 1 21 17 80.95% 2 0 36 6.4
27 Evan Caffrey Tiền vệ phải 1 0 0 19 17 89.47% 0 0 30 6.1
4 Kameron Ledwidge Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 21 70% 0 1 33 6.7
21 Jack Henry-Francis Midfielder 1 0 0 25 19 76% 1 2 42 7
28 Maill Lundgren Midfielder 0 0 1 15 12 80% 2 0 33 6.7
1 Wessel Speel Thủ môn 0 0 0 29 13 44.83% 0 0 34 6.9

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 0 0 0 41 31 75.61% 0 2 48 7.4
22 Sam Todd Trung vệ 0 0 0 47 43 91.49% 0 0 52 6.7
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 28 6.7
26 Ross Tierney Midfielder 2 1 2 13 11 84.62% 2 0 25 6.1
10 Dawson Devoy Midfielder 1 1 1 39 33 84.62% 1 0 50 6.9
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 16 84.21% 2 0 36 6.9
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 0 0 1 11 7 63.64% 0 0 19 6
7 Connor Parsons Cánh trái 2 1 1 9 6 66.67% 0 0 24 6.5
12 Patrick Hickey Defender 0 0 0 46 38 82.61% 0 0 54 6.8
15 Senan Mullen Midfielder 0 0 1 32 17 53.13% 3 2 54 7.2
23 Zane Myers Defender 5 1 1 16 13 81.25% 0 1 34 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ