Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shelbourne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Crystal Palace hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chrisantus Uche
0 - 2 Edward Nketiah
0 - 3 Yeremi Pino
Will Hughes
Jefferson Andres Lerma Solis
Romain Esse
Nathaniel Clyne
Benjamin Casey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Mark Coyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 2 | 32 | 9.1 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 23 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ