Shelbourne
-1 1.05
+1 0.75
2.5 3.45
u 0.19
5.50
15.50
1.16
-0.25 1.05
+0.25 1.08
1 0.95
u 0.85
2.1
6
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Galway United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Connor Barratt
Kris Twardek
0 - 1 Kris Twardek
Wasiri Williams
Aaron Bolger
Ed McCarthy
David Hurley
Matthew Wolfenden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Odhran Casey | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 7 | 65 | 7.2 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ