Kết quả trận Shelbourne vs Shamrock Rovers, 02h45 ngày 10/03

Vòng 2
02:45 ngày 10/03/2026
Shelbourne
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
Shamrock Rovers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.819
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 7.7
2-0
12 16.5
2-1
9.1 31
3-1
21 96
3-2
29 61
4-2
76 96
4-3
121 141
0-0
7.1
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shelbourne vs Shamrock Rovers

Shelbourne Shelbourne
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Harry Wood 1 - 0
Kiến tạo: Kerr McInroy
match goal
8'
John Martin 2 - 0
Kiến tạo: Maill Lundgren
match goal
13'
26'
match goal 2 - 1 John McGovern
Kiến tạo: Tunmise Sobowale
33'
match pen 2 - 2 Dylan Watts
37'
match yellow.png Tunmise Sobowale
Kerr McInroy match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Roberto Lopes Pico
42'
match yellow.png Cory O Sullivan
Daniel Kelly match yellow.png
45'
Jack Henry-Francis
Ra sân: Kerr McInroy
match change
55'
Ali Coote
Ra sân: Maill Lundgren
match change
55'
Sam Bone
Ra sân: Sean Gannon
match change
66'
Sean Boyd
Ra sân: John Martin
match change
66'
68'
match change Jack Byrne
Ra sân: Connor Malley
68'
match change Michael Noonan
Ra sân: John McGovern
68'
match change Adam Brennan
Ra sân: Tunmise Sobowale
68'
match change Graham Burke
Ra sân: Aaron Greene
77'
match change Victor Ozhianvuna
Ra sân: Dylan Watts
William Jarvis
Ra sân: Jonathan Lunney
match change
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shelbourne VS Shamrock Rovers

Shelbourne Shelbourne
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
9
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Cứu thua
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
7
36
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
5
10
 
Ném biên
 
16
357
 
Số đường chuyền
 
499
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
80
 
Pha tấn công
 
94
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
0.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.72
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
1.63
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
16
 
Số quả tạt chính xác
 
22
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
30
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jack Henry-Francis
14
Ali Coote
15
Sam Bone
9
Sean Boyd
36
William Jarvis
31
Conor Walsh
55
James Roche
27
Evan Caffrey
20
Rodrigo Freitas
Shelbourne Shelbourne 4-2-3-1
3-1-4-2 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1
Speel
18
Norris
4
Ledwidge
24
Rossi
2
Gannon
23
McInroy
6
Lunney
28
Lundgren
7
Wood
17
Kelly
10
Martin
1
McGinty
27
Sullivan
4
Pico
5
Grace
8
Healy
21
Grant
7
Watts
88
McGovern
22
Sobowale
23
Malley
9
Greene

Substitutes

29
Jack Byrne
19
Adam Brennan
31
Michael Noonan
10
Graham Burke
36
Victor Ozhianvuna
41
Alex Noonan
2
Adam Matthews
3
Enda Stevens
26
John O'Reilly-O'Sullivan
Đội hình dự bị
Shelbourne Shelbourne
Jack Henry-Francis 21
Ali Coote 14
Sam Bone 15
Sean Boyd 9
William Jarvis 36
Conor Walsh 31
James Roche 55
Evan Caffrey 27
Rodrigo Freitas 20
Shelbourne Shamrock Rovers
29 Jack Byrne
19 Adam Brennan
31 Michael Noonan
10 Graham Burke
36 Victor Ozhianvuna
41 Alex Noonan
2 Adam Matthews
3 Enda Stevens
26 John O'Reilly-O'Sullivan

Dữ liệu đội bóng:Shelbourne vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua
2 Sút trúng cầu môn 3.33
12.67 Phạm lỗi 14
3.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3.33
43.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.7
4.6 Sút trúng cầu môn 3.8
11.2 Phạm lỗi 12.9
5 Phạt góc 5
2.8 Thẻ vàng 2.2
49.8% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shelbourne (13trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
1
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1

Shelbourne Shelbourne
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sean Gannon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 24 80% 0 0 44 6.6
17 Daniel Kelly Forward 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 35 6.8
6 Jonathan Lunney Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 36 6.8
23 Kerr McInroy Tiền vệ trụ 1 0 1 28 24 85.71% 3 0 38 7.2
10 John Martin Tiền đạo cắm 4 1 0 19 11 57.89% 1 3 33 6.6
18 James Norris Defender 0 0 1 24 21 87.5% 1 0 29 6.6
24 Zeno Ibsen Rossi Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 4 36 6.3
7 Harry Wood Midfielder 1 1 2 42 30 71.43% 2 1 51 8.4
4 Kameron Ledwidge Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 29 90.63% 1 1 39 6.7
28 Maill Lundgren Midfielder 1 0 3 19 17 89.47% 1 0 32 6.3
1 Wessel Speel Thủ môn 0 0 0 10 6 60% 0 0 19 5.7

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Aaron Greene Tiền đạo cắm 1 1 2 14 10 71.43% 0 0 23 6.4
7 Dylan Watts Tiền vệ trụ 1 1 3 40 29 72.5% 4 0 55 7.8
5 Lee Grace Trung vệ 1 0 0 34 27 79.41% 0 1 42 6.3
21 Daniel Grant Tiền vệ phải 1 0 0 13 8 61.54% 2 0 29 6
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6
23 Connor Malley Tiền vệ trụ 0 0 0 15 14 93.33% 1 0 23 6.7
88 John McGovern Defender 2 1 0 14 12 85.71% 0 0 18 7.9
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 0 0 0 44 38 86.36% 1 0 54 6.4
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 18 81.82% 3 1 43 6.7
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 2 1 0 56 48 85.71% 1 0 69 7.1
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 0 26 24 92.31% 1 0 31 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ