Shelbourne
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.5 0.11
u 4.00
11.50
9.20
1.13
-0 1.05
+0 1.05
0.75 0.70
u 1.10
3.1
3.6
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 John McGovern
2 - 2 Dylan Watts
Tunmise Sobowale
Roberto Lopes Pico
Cory O Sullivan
Jack Byrne
Michael Noonan
Adam Brennan
Graham Burke
Victor Ozhianvuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 29 | 6 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ