Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shelbourne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Sligo Rovers hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kavanagh Cian
Ronan Manning
Kyle McDonagh
Oliver Denham
Wilson Waweru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 78 | 7.5 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 24 | Lewis Temple | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 33 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 12 | Ronan Manning | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 14 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 2 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 90 | 6.1 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 3 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 5 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 52 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ