Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shelbourne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Mulraney
Jamie Lennon
Aidan Keena
Brandon Kavanagh
Jordon Garrick
Darren Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Mark Coyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Axel Sjoberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Jake Mulraney | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Mason Melia | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ