Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheriff Tiraspol 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheriff Tiraspol vs AS Roma hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheriff Tiraspol vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheriff Tiraspol vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Daniel Paredes
0 - 1 Kiki Gabi(OW)
Bryan Cristante
Paulo Dybala
Leonardo Spinazzola
Edoardo Bove
1 - 2 Romelu Lukaku
Andrea Belotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 15 | Kiki Gabi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 20 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 69 | Peter Ademo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 20 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ