Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shimizu S-Pulse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tomoya Miki
Yota Maejima
Yuto Iwasaki
Wellington Luis de Sousa
Yu Hashimoto
Takumi Kamijima
Masato Shigemi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 8.6 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 12 | 6.9 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 7 | 64 | 6.7 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 8 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 33 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ