Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shimizu S-Pulse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tokuma Suzuki
Juan Matheus Alano Nascimento
Deniz Hummet
Shu Kurata
Takeru Kishimoto
Shu Kurata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 50 | 7.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 2 | 70 | 7.8 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 82 | 7.6 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 14 | 7 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 6 | 89 | 7.6 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ