Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shimizu S-Pulse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Min Tae
Akito Suzuki
Akimi Barada
Hisatsugu Ishii
Yutaro Oda
Luiz Phellype Luciano Silva
Masaki Ikeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ