Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shimizu S-Pulse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keisuke Muroi
Yuri Lima Lara
Yuri Lima Lara Card changed
Keijiro Ogawa
Takanari Endo
Solomon Sakuragawa
Joao Queiroz
Hinata Ogura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 0 | 90 | 7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 51 | 49 | 96.08% | 3 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 57 | 7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 11 | 3 | 89 | 6.9 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 39 | Takanari Endo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ