Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yota Maejima
Reiju Tsuruno
Hisashi Jogo
Itsuki Oda
0 - 1 Douglas Ricardo Grolli
Tatsuya Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Shuto Yamamoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 88 | 7.3 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 6 | 85 | 7.2 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 13 | 42 | 6.9 | ||
| 10 | Hisashi Jogo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 40 | 8.6 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 26 | Seiya Inoue | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ