Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazuya Konno
Shahab Zahedi
Masato Shigemi
Sonosuke Sato
Takeshi Kanamori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 6 | 98 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 8 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 7 | 3 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 5 | 73 | 7.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 50 | Sonosuke Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ