Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Fernandes
2 - 2 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ryuya Nishio
Takumi Nakamura
2 - 3 Thiago Andrade
Shion Homma
Motohiko Nakajima
Masaya Shibayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 32 | Sere Matsumura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 5 | 59 | 6.1 | |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 11 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 58 | 8.9 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 83 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ