Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
Seiya Maikuma Goal Disallowed
Satoki Uejo
Capixaba
Hikaru Nakahara
Tokuma Suzuki
Ryuya Nishio
0 - 2 Satoki Uejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 44 | Yoshihiro Nakano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 61 | 6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 20 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 41 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ