Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs FC Tokyo hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Motoki Nagakura
Everton Galdino Moreira
0 - 2 Alexander Scholz
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kim Seung-Gyu
Teppei Oka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 2 | 80 | 6.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 72 | Rio Nitta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 28 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 56 | 7.9 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 98 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ